Điều hòa Casper 12000 BTU 2 chiều SH-12FS32
- Xuất xứChính hãng Thái Lan
- Bảo hànhChính hãng 36 tháng
- Đánh giá
- Phí vận chuyểnMiễn phí nội thành Hà Nội
Chế độ Turbo làm lạnh/sưởi ấm nhanh chóng, cảm biến thân nhiệt ifeel dễ chịu
Không khí luôn trong lành với chế độ Iclean
Dàn đồng, mạ vàng bền bỉ với thời gian
Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
Bảo hành: Máy 3 năm, máy nén 5 năm
- Thông tin
- Bảng giá lắp đặt
Điều hòa Casper 12000 BTU 2 chiều SH-12FS32 là một sản phẩm điều hòa không khí đáng chú ý từ thương hiệu Casper. Với công suất 12000 BTU, sản phẩm này mang lại hiệu suất làm mát và làm nóng tuyệt vời cho không gian của bạn.
Điều hòa Casper SH-12FS32 sử dụng công nghệ Inverter tiên tiến, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo ra một môi trường thoải mái và ấm cúng trong suốt quá trình sử dụng. Với khả năng điều chỉnh nhiệt độ chính xác, bạn có thể dễ dàng điều chỉnh theo sở thích cá nhân và điều hòa không gian theo nhu cầu.
Sản phẩm có chế độ làm mát và làm nóng, giúp bạn tận hưởng không gian thoải mái quanh năm. Hệ thống lọc không khí hiệu quả của điều hòa Casper SH-12FS32 cung cấp không khí trong lành và tươi mát, loại bỏ các hạt bụi và vi khuẩn có hại trong không gian.
Điều khiển và vận hành sản phẩm cũng rất thuận tiện, bạn có thể dễ dàng thay đổi cài đặt và theo dõi thông qua màn hình hiển thị trên điều khiển từ xa. Chế độ tiết kiệm năng lượng và hẹn giờ giúp bạn tối ưu hóa sử dụng điện năng và tiết kiệm chi phí.
Với thiết kế hiện đại và sang trọng, điều hòa Casper SH-12FS32 là sự bổ sung hoàn hảo cho không gian sống của bạn. Sản phẩm được đánh giá cao về độ bền và độ tin cậy, mang lại sự yên tâm cho người dùng trong suốt quá trình sử dụng.
Tóm lại, điều hòa Casper 12000 BTU 2 chiều SH-12FS32 là một sản phẩm điều hòa không khí đáng tin cậy và hiệu suất cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp làm mát và làm nóng cho không gian của bạn, sản phẩm này đáng xem xét.
Thống số kỹ thuật Điều hòa Casper 12000 BTU 2 chiều SH-12FS32
Điều hòa Casper | SH-12FS32 | |
Công suất làm lạnh ( nhỏ nhất – Lớn nhất) | kW | |
BTU/h | ||
Công suất sưởi ấm | kW | |
BTU/h | ||
Điện năng tiêu thụ (làm lạnh) | W | 1.080 |
Điện năng tiêu thụ (sưởi ấm) | W | 940 |
Cường độ dòng điện (làm lạnh) | A | 5 |
Cường độ dòng điện (sưởi ấm) | A | 4,4 |
Cường độ dòng điện tối đa | A | 9 |
Hiệu suất năng lượng CSPF | W/W | |
Nhãn năng lượng (TCVN 7830:2015) | Số sao | |
Nguồn điện | V ~ Hz | 220V~50Hz |
Dàn lạnh | ||
Lưu lượng gió | m3/h | 630 |
Kích thước (R x S x C) | mm | 861 x 198 x 296 |
Khối lượng tịnh | kg | 9,5 |
Dàn nóng | ||
Độ ồn | dB (A) | 52 |
Kích thước (R x S x C) | mm | 780 x 285 x 545 |
Khối lượng tịnh | kg | 29 |
Ống dẫn môi chất lạnh | ||
Môi chất lạnh | R32 | |
Đường kính ổng lỏng | mm | 6,35 |
Đường kính ống gas | mm | 9,52 |
Chiều dài ống chuẩn (không cần nạp thêm) | m | 5 |
Chiều dài ống tối đa | m | 15 |
Chênh lệch độ cao tối đa | m |