Điều Hoà Thành An Điều hòa Daikin Điều hòa tủ đứng Daikin Điều hòa tủ đứng Daikin Packaged inverter 80.000BTU FVGR200QV1/RZUR200QY1
Điều hòa tủ đứng Daikin Packaged inverter 80.000BTU FVGR200QV1/RZUR200QY1
Mã sản phẩm: FVGR200QV1/RZUR200QY1
Giá cũ: 106,100,000 ₫
Giá mới: (-13%)
93,600,000 ₫Giá đã bao gồm 10% VAT
- Xuất xứChính hãng Thái Lan
- Bảo hànhChính hãng 12 tháng
- Đánh giá
- Phí vận chuyểnMiễn phí nội thành Hà Nội
Mô tả ngắn:
Điều hòa tủ đứng Daikin Packaged FVGR200QV1/RZUR200QY1
1 chiều - 80.000BTU - Gas R410a - 3 Pha
Thổi trực tiếp làm lạnh nhanh, hoạt động bền bỉ
Tiết kiệm điện, vận hành êm ái dễ chịu
Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
Bảo hành: Máy 1 năm, máy nén 5 năm
1 chiều - 80.000BTU - Gas R410a - 3 Pha
Thổi trực tiếp làm lạnh nhanh, hoạt động bền bỉ
Tiết kiệm điện, vận hành êm ái dễ chịu
Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
Bảo hành: Máy 1 năm, máy nén 5 năm
- Thông tin
- Bảng giá lắp đặt
Thông số kỹ thuật Điều hòa tủ đứng Daikin Packaged inverter 80.000BTU FVGR200QV1/RZUR200QY1
| Điều hòa Daikin | Dàn lạnh | FVGR200QV1 | |
| Dàn nóng | RZUR200QY1 | ||
| Công suất làm lạnh*1 (Tối đa) | Btu/h | 80000 | |
| kW | 23,5 | ||
| Công suất làm lạnh*2 (Tối đa) | Btu/h | 79000 | |
| kW | 23,2 | ||
| Điện năng tiêu thụ*1 | kW | 8,94 | |
| Điện năng tiêu thụ*2 | kW | 8,89 | |
| CSPF *2 | 4,12 | ||
| Dàn lạnh | Nguồn điện | 1 Pha 220-240 V 50 Hz | |
| Màu sắc | Trắng ngà | ||
| Lưu lượng gió (Cao) | m³/phút | 75/66/52 | |
| cfm | 2650/2330/1840 | ||
| Quạt | Công suất (kW) | 0.245×2 | |
| Kiểu truyền động | Truyền động trực tiếp | ||
| Kích thước (C×R×D) | mm | 1870×1170×510 | |
| Trọng lượng máy | kg | 155 | |
| Độ ồn | dB(A) | 60.5/57.5/53 | |
| Nước xả | mm | Ren trong PS 1B | |
| Dàn nóng | Nguồn điện | 3 Pha 380-415 V 50 Hz | |
| Màu sắc | Trắng ngà | ||
| Máy nén | Loại | Loại Swing dạng kín | |
| Công suất(kW) | 3.2×1 | ||
| Lưu lượng gió (C) | m³/phút | 126 | |
| Kích thước (C×R×D) | mm | 870×1100×460 | |
| Trọng lượng máy | kg | 113 | |
| Độ ồn*4 | dB(A) | 61 | |
| Dải hoạt động | CDB | 10 đến 49 | |
| Lượng môi chất lạnh đã nạp | kg | 3,8 | |
| Đường ống môi chất lạnh | Lỏng | mm | Ø 9.5 (Hàn) |
| Hơi | mm | Ø 19.1 (Hàn) | |
| Chiều dài đường ống tối đa | m | 70 (Chiều dài tương đương 90 m) | |
| Độ chênh lệch tối đa | m | 50*6 | |
166,700,000 ₫
-13%
145,600,000 ₫
-13%
97,500,000 ₫
-13%
159,700,000 ₫
-17%







