Điều Hoà Thành An Điều hòa Nagakawa Điều hòa âm trần Nagakawa Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 24000BTU NIT-C24R2U35
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 24000BTU NIT-C24R2U35
Mã sản phẩm: NIT-C24R2U35
Giá cũ: 22,620,000 ₫
Giá mới: (-18%)
19,050,000 ₫Giá đã bao gồm 10% VAT
- Xuất xứChính hãng Malaysia
- Bảo hànhChính hãng 24 tháng
- Đánh giá
- Phí vận chuyểnMiễn phí nội thành Hà Nội
Mô tả ngắn:
Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 24000BTU NIT-C24R2U35 1 chiều gas R32 1 pha
Thiết kế siêu mỏng tiết kiệm không gian lắp đặt
Làm lạnh nhanh hơn với luồng gió thổi mạnh mẽ
Tích hợp bơm nước ngưng
Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
Bảo hành: Chính hãng 2 năm
Thiết kế siêu mỏng tiết kiệm không gian lắp đặt
Làm lạnh nhanh hơn với luồng gió thổi mạnh mẽ
Tích hợp bơm nước ngưng
Xuất xứ: Chính hãng Malaysia
Bảo hành: Chính hãng 2 năm
- Thông tin
- Bảng giá lắp đặt
Thống số kỹ thuật Điều hòa âm trần Nagakawa inverter 24000BTU NIT-C24R2U35
| Điều hòa âm trần Nagakawa | NIT-C24R2U35 | ||
| Công suất Capacity |
Làm lạnh Cooling |
Btu/h | 28,000 |
| kW | 8.2 | ||
| Dữ liệu điện Electric Data |
Điện năng tiêu thụ Cooling Power Input |
W | 2,650 |
| Cường độ dòng điện Rated Current Cooling |
A | 10.4 | |
| Hiệu suất năng lượng Energy Effiency Ratio |
Hiệu suất lạnh EER |
W/W | 3.10 |
| Dàn lạnh Indoor | |||
| Đặc tính Performance |
Nguồn điện Power Supply |
V/Ph/Hz | 220~240/1/50 |
| Lưu lượng gió Air Flow Volume (Hi/Mid/Low) |
m3/h | 1,200/1,000/900 | |
| Độ ồn Noise Level (Hi/Mid/Low) |
dB(A) | 45/42/36 | |
| Kích thước (D x R x C) Dimension (W x D x H) |
Tịnh Net (Body) | mm | 835 x 835 x 250 |
| Đóng gói Packing (Body) | mm | 910 x 910 x 310 | |
| Tịnh Net (Panel) | mm | 950 x 950 x 55 | |
| Đóng gói Packing (Panel) | mm | 1000 x 1000 x 100 | |
| Trọng lượng Weight |
Tịnh Net (Body) | kg | 24 |
| Tổng Gross (Body) | kg | 30.5 | |
| Tịnh Net (Panel) | kg | 5.3 | |
| Tổng Gross (Panel) | kg | 7.8 | |
| Dàn nóng Outdoor | |||
| Đặc tính Performance |
Nguồn điện Power Supply |
V/Ph/Hz | 206~240/1/50 |
| Độ ồn Noise Level |
dB(A) | 60 | |
| Kích thước (D x R x C) Dimension (W x D x H) |
Tịnh Net | mm | 825 × 310 × 655 |
| Đóng gói Packing | mm | 945 x 435 x 725 | |
| Trọng lượng Weight |
Tịnh Net | kg | 45 |
| Tổng Gross | kg | 48.5 | |
| Môi chất lạnh Refrigerant |
Loại Type | R410A | |
| Khối lượng nạp Charged Volume | kg | 1.4 | |
| Ống dẫn Piping |
Đường kính ống lỏng/ống khí Liqiud side/Gas side |
mm | 9.52/15.9 |
| Chiều dài tối đa Max pipe length |
m | 20 | |
| Chênh lệch độ cao tối đa Max difference in level |
m | 15 | |
| Phạm vi hoạt động Operation Range |
Làm lạnh Cooling |
o C |
17~49 |






